menu_book
見出し語検索結果 "dùng chung" (1件)
dùng chung
日本語
フ共用の、共有する
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
swap_horiz
類語検索結果 "dùng chung" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "dùng chung" (2件)
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)